nút gạc
- Danh từ:
- Một miếng hoặc cuộn vật liệu thấm hút (thường là bông, gạc vô trùng) được dùng để thấm dịch, cầm máu hoặc băng bó trong y tế: "nút gạc" là một dụng cụ y tế cơ bản, thường có hình dạng nhỏ, được đặt vào một vị trí trên cơ thể (như vết thương, lỗ mũi, tai) với mục đích thấm hút hoặc bảo vệ.
- Danh từ:
- Sau khi nhổ răng, bác sĩ đặt một nút gạc vào ổ răng để cầm máu.
- Y tá dùng nút gạc thấm cồn sát trùng vết tiêm trước khi tiêm.
- Trong tủ thuốc gia đình nên có sẵn vài nút gạc vô trùng để sơ cứu khi cần.
"thay nút gạc": hành động thay thế một nút gạc cũ đã thấm đầy dịch hoặc máu bằng một nút gạc mới, sạch sẽ.
- Vết thương cần được thay nút gạc mỗi ngày để tránh nhiễm trùng.
"nút gạc cầm máu": loại nút gạc được thiết kế hoặc tẩm thêm chất hỗ trợ đông máu, dùng riêng cho mục đích cầm máu.
- Trong bộ đồ sơ cứu có loại nút gạc cầm máu chuyên dụng cho vết thương chảy máu nhiều.
Gạc (danh từ): vật liệu dệt thưa, thấm hút, thường là vải cotton, được dùng trong y tế. "Nút gạc" thường được làm từ "gạc".
- Anh ấy dùng miếng gạc lớn để băng bó vết bỏng.
Bông gạc (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh chất liệu bông của gạc.
- Hãy dùng bông gạc sạch lau vết trầy xước.
Tampon (danh từ, mượn từ tiếng Anh): thuật ngữ y học quốc tế chỉ một loại nút gạc đặc biệt, thường dùng trong một số thủ thuật hoặc với phụ nữ.
- Miếng gạc: nhấn mạnh hình dạng miếng nhỏ.
- Kẹp gạc (khi gạc đã được kẹp bằng dụng cụ): thường dùng trong phẫu thuật.
Đặt nút gạc: hành động đưa nút gạc vào vị trí cần thiết.
- Bác sĩ đặt nút gạc vào mũi bệnh nhân để cầm máu cam.
Rút nút gạc: hành động lấy nút gạc ra khỏi vị trí.
- Sau 24 giờ, bệnh nhân được hướng dẫn cách rút nút gạc ở mũi một cách nhẹ nhàng.
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nút gạc".